aluffy0219
|
836f0e89fb
补充资料5
|
4 năm trước cách đây |
bhikkhu-kosalla-china
|
6f88fdc0f4
Merge branch 'master' of https://gitee.com/dhammapala/fofazhishi
|
4 năm trước cách đây |
bhikkhu-kosalla-china
|
7fb1d38ab8
Merge branch 'master' of https://gitee.com/rui0219/fofazhishi
|
4 năm trước cách đây |
Dhammapāla
|
8985eb8d15
补充
|
4 năm trước cách đây |
bhikkhu-kosalla-china
|
747df1e08a
增加进阶用法
|
4 năm trước cách đây |
Dhammapāla
|
f1101d27ed
Merge branch 'master' of https://gitee.com/pamokkhananda/fofazhishi
|
4 năm trước cách đây |
bhikkhu-kosalla-china
|
f0ac7ae20d
修改引用功能
|
4 năm trước cách đây |
bhikkhu-kosalla-china
|
9fd121bdda
制作高级分割线
|
4 năm trước cách đây |
Dhammapāla
|
70a5232099
一食梵行五戒
|
4 năm trước cách đây |
aluffy0219
|
0e334927f4
补充资料5
|
4 năm trước cách đây |
aluffy0219
|
7123297df8
补充资料4
|
4 năm trước cách đây |
aluffy0219
|
1360763ba9
补充资料2
|
4 năm trước cách đây |
bhikkhu-kosalla-china
|
a05900c7a5
Merge branch 'master' of https://gitee.com/rui0219/fofazhishi
|
4 năm trước cách đây |
bhikkhu-kosalla-china
|
6202e71167
架构细化
|
4 năm trước cách đây |
aluffy0219
|
b81477a229
补充资料2
|
4 năm trước cách đây |
aluffy0219
|
01379ac82b
Merge branch 'master' of https://gitee.com/rui0219/fofazhishi
|
4 năm trước cách đây |
aluffy0219
|
8ba8703d49
补充资料1
|
4 năm trước cách đây |
bhikkhu-kosalla-china
|
730ae9ecbf
更新日晷图片
|
4 năm trước cách đây |
bhikkhu-kosalla-china
|
330dc6a53e
修改顺序
|
4 năm trước cách đây |
bhikkhu-kosalla-china
|
ae5dffa10b
修正summary
|
4 năm trước cách đây |
bhikkhu-kosalla-china
|
5ed3c38412
Merge branch 'master' of https://gitee.com/dhammapala/fofazhishi
|
4 năm trước cách đây |
Dhammapāla
|
1c78dea673
粗体
|
4 năm trước cách đây |
bhikkhu-kosalla-china
|
c3280d214b
Merge branch 'master' of https://gitee.com/rui0219/fofazhishi
|
4 năm trước cách đây |
bhikkhu-kosalla-china
|
706f865a25
持戒套餐完善
|
4 năm trước cách đây |
Dhammapāla
|
45136f5340
十戒
|
4 năm trước cách đây |
Dhammapāla
|
099bbadb7c
八戒
|
4 năm trước cách đây |
Dhammapāla
|
6ddfe86ccf
八戒
|
4 năm trước cách đây |
aluffy0219
|
98e3e44ce8
补充资料1
|
4 năm trước cách đây |
Dhammapāla
|
f0238e770f
填充戒条
|
4 năm trước cách đây |
Dhammapāla
|
5334307956
发愿
|
4 năm trước cách đây |