Browse Source

抢修主要动词

bhikkhu-kosalla-china 4 năm trước cách đây
mục cha
commit
8f39de2861
1 tập tin đã thay đổi với 2 bổ sung1 xóa
  1. 2 1
      public/app/users_guide/zh-cn/grammar_my_gen1.md

+ 2 - 1
public/app/users_guide/zh-cn/grammar_my_gen1.md

@@ -1,3 +1,4 @@
 # 缅文语尾
 
-- 属格/表达从属,……的
+- 名词:属格/表达从属,……的
+- 动词:主要动词